Dòng cuộn cảm hạt, vật liệu được sử dụng trong đó có thân gốm và ferit, đóng vai trò là giá đỡ quấn cuộn dây, nhưng cũng là vật liệu quan trọng để tạo thành độ tự cảm. Cơ sở chung là cuộn cảm ferit, đây cũng là vật liệu được sử dụng rộng rãi nhất.
Cuộn cảm lõi gốm thường được sử dụng ít hơn, vậy chúng ta đã hiểu đặc điểm của cuộn cảm gốm chưa?
Có sự khác biệt nào giữa chúng không?
Cuộn cảm lõi gốm
- Cuộn cảm gốm có kích thước nhỏ và đặc điểm lắp đặt thu nhỏ
- Chất lượng cao, giá trị Q cao, đặc điểm ổn định cao
- SRF (tần số tự cộng hưởng) cao, độ chính xác cao, khả năng chịu nhiệt độ cao và độ tin cậy cao
- Quy trình sản xuất phức tạp hơn và chi phí cao
- Độ tự cảm ổn định và giá trị Q cao ở tần số cao
Cuộn cảm lõi Ferrite
- Phạm vi độ tự cảm lớn và có thể đạt được độ tự cảm lớn, tổn thất nhỏ, dòng điện cho phép lớn
- Quy trình sản xuất được kế thừa, đơn giản và chi phí thấp
- Vật liệu Ferrite có nhiều ứng dụng và Khả năng truyền tải điện năng cao
- Độ từ thẩm cao, tỷ lệ suy giảm thấp 2.5 Phạm vi sử dụng rộng, hình dạng và kích thước có tính chọn lọc hơn

Sự khác biệt
Phạm vi ứng dụng khác nhau
Cuộn cảm Ferrite được áp dụng cho tần số thấp, thường dưới 100MHz; Ngược lại, cuộn cảm gốm được sử dụng ở tần số cao và các cuộn cảm khác nhau sử dụng các tần số khác nhau, từ hàng trăm MHz đến hàng nghìn MHz.
Tần số đo khác nhau
Tần số đo của cuộn cảm gốm thường ở mức 100MHz trở lên; Cuộn cảm Ferrite đo tần số từ hàng trăm KHz đến vài MHz,…v.v. theo các giá trị cuộn cảm khác nhau.
Giá trị Q khác nhau
Cuộn cảm gốm có giá trị Q nhỏ ở tần số dưới 100MHz và tăng lên khi tần số tăng; Giá trị Q của cuộn cảm ferrite lớn hơn ở tần số dưới MHz và giảm khi tần số tăng.